Mức trả trước tối thiểu là con số ngân hàng chịu được. Mức trả trước hợp lý là con số mình chịu được trong năm xấu nhất.

Ngân hàng nói cho vay tới một tỷ lệ nào đó trên giá trị tài sản. Người mua nghe con số ấy và mặc định phần còn lại là mức trả trước của mình.
Nhưng con số ngân hàng đưa ra trả lời một câu hỏi khác hẳn: rủi ro của họ tới đâu là chấp nhận được. Họ giữ tài sản bảo đảm, có quy trình xử lý nợ, có danh mục hàng nghìn khoản vay để bù trừ.
Người vay không có thứ nào trong ba thứ đó. Cái duy nhất người vay có là thu nhập hằng tháng, và đó là thứ có thể gián đoạn.
Tính ngược thay vì tính xuôi
Cách phổ biến là: lấy giá nhà, lấy tỷ lệ cho vay tối đa, ra số tiền phải chuẩn bị. Cách này lấy điểm xuất phát từ phía ngân hàng.
Cách ngược lại bắt đầu từ chính mình, ba bước:
Bước một - xác định số tiền trả nợ hằng tháng chịu được trong hoàn cảnh xấu. Không phải hoàn cảnh hiện tại. Hoàn cảnh xấu nghĩa là: thu nhập giảm, hoặc một người trong nhà mất việc vài tháng, hoặc có một khoản chi lớn ngoài dự kiến.
Bước hai - từ số đó suy ra khoản vay tối đa. Đưa con số ở bước một cho nhân viên tín dụng và hỏi ngược: với mức trả này, kỳ hạn này, khoản vay là bao nhiêu. Quan trọng: yêu cầu tính theo lãi suất sau kỳ ưu đãi, không tính theo lãi ưu đãi.
Bước ba - giá nhà trừ khoản vay tối đa, ra phần phải trả trước. Nếu con số này lớn hơn số tiền đang có, thì kết luận không phải là vay thêm, mà là căn nhà đó chưa vừa với mình ở thời điểm này.
Bước hai là bước hay bị làm sai nhất, và nó sai theo một cách rất kín.
Phần lớn khoản vay mua nhà có kỳ ưu đãi ngắn rồi chuyển sang thả nổi. Tính khả năng trả nợ theo con số của kỳ ưu đãi thì mọi thứ đều vừa vặn - cho tới tháng đầu tiên sau khi hết ưu đãi.
Mặt bằng lãi suất và cách kỳ ưu đãi vận hành nằm ở Lãi vay mua nhà 12–14%, hết ưu đãi lên tới 15–16%. Hãy lấy mức thả nổi làm mốc tính, và coi kỳ ưu đãi là phần được lợi thêm chứ không phải phần nền.
Ba khoản người mua hay quên khi tính phần trả trước
Số tiền cần chuẩn bị luôn lớn hơn phần chênh giữa giá nhà và khoản vay.
| Khoản | Vì sao hay bị quên |
|---|---|
| Thuế, lệ phí, phí công chứng, phí hồ sơ vay | Rơi vào giai đoạn ký, không nằm trong bảng giá |
| Nội thất cơ bản để vào ở được | Bị coi là việc sau, nhưng phát sinh ngay |
| Quỹ dự phòng sau khi mua | Bị coi là không cần, và đây là khoản nguy hiểm nhất khi thiếu |
-> Khoản thứ ba đáng nói riêng. Dồn hết tiền vào phần trả trước để giảm khoản vay là quyết định trông có vẻ thận trọng, nhưng nó bỏ mình vào trạng thái không còn lớp đệm nào. Một khoản chi bất ngờ sau đó buộc phải vay tiêu dùng với lãi cao hơn nhiều, và mọi tính toán ban đầu bị phá.
Danh mục đầy đủ các khoản phát sinh trong vòng đời sở hữu nằm ở Tính tổng chi phí sở hữu một căn trong mười năm.


Lập luận ngược: vay nhiều để giữ tiền làm việc khác
Lập luận này có lý và nên được cân nhắc nghiêm túc, không nên gạt đi.
Nội dung của nó: nếu lãi vay thấp hơn lợi suất mình kiếm được ở nơi khác, thì trả trước nhiều là đang trả nợ rẻ bằng tiền đáng lẽ sinh lợi cao hơn.
Nhưng lập luận này chỉ đứng vững khi cả ba điều kiện cùng đúng:
- Khoản tiền dôi ra thật sự được đưa vào một kênh có lợi suất cao hơn lãi vay, chứ không nằm im.
- Kênh đó có thanh khoản đủ để rút ra khi cần trả nợ trong tháng khó khăn.
- Người vay chịu được việc nhìn khoản đầu tư đó giảm giá trị trong khi vẫn phải trả nợ đều.
Điều kiện thứ ba là chỗ phần lớn trường hợp gãy. Nó không phải bài toán số học mà là bài toán chịu đựng. Cùng một logic áp cho việc chấp nhận dòng tiền âm - xem Dòng tiền âm vẫn mua: khi nào hợp lý, khi nào là tự sát.
Một phép thử trước khi ký
Có một cách kiểm rất rẻ: sống thử với khoản trả nợ đó trong sáu tháng trước khi vay.
Mỗi tháng, chuyển đúng số tiền dự kiến trả nợ sang một tài khoản riêng, không đụng tới. Sau sáu tháng, nhìn lại hai thứ: có tháng nào phải rút ra không, và sáu tháng đó có dễ chịu hay không.
Kết quả của phép thử này đáng tin hơn mọi bảng tính, vì nó đo bằng nếp sống thật chứ bằng giả định. Và phần tiền tích được trong sáu tháng ấy cũng cộng thẳng vào khoản trả trước.
Ai KHÔNG áp dụng khung này
Người mua trả toàn bộ bằng vốn tự có. Bài toán chuyển sang chi phí cơ hội của khoản tiền lớn nằm trong một tài sản kém thanh khoản - xem Ôm đất nhiều năm: khoản chi phí không ai ghi vào sổ.
Người mua bất động sản có dòng tiền cho thuê ổn định đã kiểm chứng được. Ở đây phần trả nợ được bù một phần bởi tiền thuê, nên phép tính phải bao gồm cả tỷ lệ lấp đầy trong kịch bản xấu và chi phí vận hành, không chỉ tiền thuê danh nghĩa.
Doanh nghiệp vay theo phương án kinh doanh. Cấu trúc thẩm định, tài sản bảo đảm và cách tính khả năng trả nợ đều khác với vay cá nhân mua nhà để ở.
Điều bài này không nói
Bài này không nêu mức trả trước nên chọn tính bằng phần trăm, vì con số đó phụ thuộc vào thu nhập, mức ổn định của thu nhập, kỳ hạn vay và lãi suất tại thời điểm vay. Bài không phải tư vấn tài chính cá nhân, không khuyến nghị vay hay không vay, và không nêu lãi suất của ngân hàng cụ thể nào. Mọi con số cần lấy trực tiếp từ ngân hàng tại thời điểm quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Nên trả trước bao nhiêu phần trăm khi mua nhà?
Không có một con số đúng cho mọi người. Cách tính đúng là đi ngược: xác định số tiền trả nợ hằng tháng mà mình chịu được trong hoàn cảnh xấu, rồi từ đó suy ra khoản vay tối đa, rồi lấy giá nhà trừ đi để ra phần phải trả trước. Con số ngân hàng đưa ra là mức tối đa họ chấp nhận cho vay, không phải mức phù hợp với mình.
Vì sao không nên vay tối đa mức ngân hàng cho phép?
Vì ngân hàng tính rủi ro của họ chứ không tính rủi ro của mình. Họ có tài sản bảo đảm nên phần lớn trường hợp xấu họ vẫn thu hồi được. Người vay thì không có lớp đệm nào ngoài thu nhập của chính mình, và thu nhập là thứ có thể gián đoạn.
Lãi suất thả nổi ảnh hưởng thế nào tới mức trả trước nên chọn?
Rất lớn. Phần lớn khoản vay mua nhà có kỳ ưu đãi ngắn rồi chuyển sang thả nổi. Nếu tính khả năng trả nợ theo mức ưu đãi, thì tới lúc hết kỳ ưu đãi con số phải trả sẽ cao hơn đáng kể. Cách an toàn là tính theo mức thả nổi dự kiến ngay từ đầu, chứ không tính theo mức ưu đãi.
Trả trước nhiều thì có mất cơ hội đầu tư khác không?
Có, và đó là lập luận hợp lý. Nhưng lập luận này chỉ đúng khi khoản tiền dôi ra thật sự được đầu tư vào nơi có lợi suất cao hơn lãi vay sau thuế, và người vay chịu được biến động của khoản đầu tư đó. Nếu tiền dôi ra chỉ nằm trong tài khoản, thì lập luận này không còn đúng.
Số liệu trong bài lấy từ đâu (4 mục)
| Khẳng định trong bài | Căn cứ |
|---|---|
| Mặt bằng lãi suất vay mua nhà và cơ chế thả nổi sau kỳ ưu đãi | Bài cùng hệ thống: Lãi vay mua nhà 12–14%, hết ưu đãi lên tới 15–16% — khanhhoabds.vn/lai-suat-vay-mua-nha-muoi-hai-den-muoi-bon |
| Cách tính tổng chi phí sở hữu một bất động sản trong mười năm | Bài cùng hệ thống: Tính tổng chi phí sở hữu một căn trong mười năm — khanhhoabds.vn/tinh-tong-chi-phi-so-huu-mot-can-trong-muoi-nam |
| Rủi ro khi dùng chính bất động sản đang mua làm tài sản bảo đảm | Bài cùng hệ thống: Bất động sản chiếm tới 89% tài sản thế chấp ngân hàng — khanhhoabds.vn/bat-dong-san-the-chap-va-rui-ro-tin-dung |
| Khi nào một khoản đầu tư có dòng tiền âm vẫn là quyết định hợp lý | Bài cùng hệ thống: Dòng tiền âm vẫn mua: khi nào hợp lý, khi nào là tự sát — khanhhoabds.vn/dong-tien-am-van-mua-khi-nao-hop-ly |
